cuốn gói
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Thu dọn đồ đạc, hành lý để rời đi một cách vội vã và thường là lặng lẽ. Hành động này thường diễn ra sau một thất bại, khi bị phát hiện hoặc không còn lý do để ở lại.
- Bỏ đi, chuồn đi. Hành động rời bỏ một nơi nào đó một cách nhanh chóng, thường mang sắc thái tiêu cực như xấu hổ, thất bại hoặc trốn tránh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi bị lộ âm mưu, hắn đành phải cuốn gói bỏ trốn.
- Công ty phá sản, ông chủ đã âm thầm cuốn gói ra đi từ đêm qua.
- Không lừa được ai, nó đành lặng lẽ cuốn gói chuồn thẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuốn gói ra đi": nhấn mạnh hành động rời đi hoàn toàn, dứt khoát.
- Sau scandal, vị diễn viên đó đã phải cuốn gói ra khỏi làng giải trí.
- "lặng lẽ cuốn gói": rời đi trong im lặng, không để ai biết, thường vì xấu hổ hoặc sợ hãi.
- Biết mình không thể trả nợ, anh ta lặng lẽ cuốn gói trong đêm.
Biến thể và từ gần giống
- Cuốn xéo (đg., khẩu ngữ): bỏ đi nhanh, thường với thái độ chống đối hoặc trốn chạy. Mang sắc thái mạnh hơn "cuốn gói".
- Bị đuổi việc, nó tức giận cuốn xéo ngay lập tức.
- Chuồn (đg., khẩu ngữ): lẻn đi, trốn đi. Nhẹ hơn và có thể chỉ việc đi trốn tạm thời.
- Thấy không khí căng thẳng, nó tìm cách chuồn về sớm.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ đi: rời bỏ nơi chốn. (Từ trung lập, ít hàm ý tiêu cực hơn).
- Cút đi: đi ngay lập tức (từ thô tục, mang tính xua đuổi, miệt thị).
- Rút lui: rút khỏi một vị trí, tình huống (từ trang trọng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Ăn không nên đọi, nói không nên lời, cuốn gói mà đi": Thành ngữ chế giễu, ám chỉ một người thất bại hoàn toàn, không làm được việc gì và đành phải bỏ đi.
- "Thua keo này, bày keo khác": Tương phản với "cuốn gói". Thành ngữ này khuyến khích không bỏ cuộc sau thất bại mà tìm cách làm lại, trong khi "cuốn gói" lại là hành động từ bỏ.
- đg. (kng.). Thu nhặt mọi thứ để rời bỏ hẳn ra đi (hàm ý khinh). Không lừa ai được, phải lặng lẽ cuốn gói chuồn thẳng.